Unit 2 Lớp 7: A closer look 2

A closer look 2 (phần 1-6 trang 19-20 SGK Tiếng Anh 7 mới)

Grammar (Ngữ pháp)

Imperatives with more and less

1. Look at the pictures. Which health tips from the box above would you give to each of these people?

(Nhìn vào những bức hình. Bạn sẽ đem đến cho mỗi người bí quyết nào từ khung bên trên?)

Gợi ý

1. When you feel tired or flu, you should sleep more and take full medicine.

(Khi bạn cảm thấy mệt hoặc bị cúm, bạn nên ngủ nhiều hơn và uống thuốc đầy đủ.)

2. When you feel to strain your’s eyes, you should watch less TV and go outside more.

(Khi bạn cảm thấy mỏi mắt, bạn nên xem ít ti vi và ra ngoài nhiều hơn.)

3. When you are fat or put on weight, you should do more exercise and eat sensibly.

(Khi bạn béo hoặc tăng cân, bạn nên tập thể dục nhiều hơn và ăn uống hợp lý.)

4. When you got sunburn, you should sunbath less.

(Khi bạn bị cháy nắng, bạn nên tắm nắng ít đi.)

Unit 2 Lớp 7 A closer look 2

2. Top health tips for teens

Look at the health tips in the yellow box. Which six do you think are most important to you and your classmates? Explain why.

(Nhìn vào những bí quyết sức khỏe trong khung màu vàng. Sáu cái nào mà bạn nghĩ là quan trọng nhất với bạn và bạn học? Giải thích tại sao.)

Gợi ý

1. do more exercise 2. eat more fruit/vegetables
3. eat less junkfood 4. sunbathe less
5. watch less TV 6. spend less time playing computer games

I thinks these tips are the most important to me because they are good for my health and I can do them easily.

(Tôi nghĩ những bí quyết này là quan trọng nhất đối với tôi, vì chúng tốt cho sức khỏe và tôi có thể làm chúng một cách dễ dàng.)

3. Look at the article on the Teen Health website. Fill in the blanks to complete their top six health tips.

(Nhìn vào mục báo trên trang web Teen Health. Điền vào khoảng trống để hoàn thành 6 bí quyết khỏe mạnh hàng đầu của họ.) 

Gợi ý

  1. Do more exercise

Staying in shape is our mosst important tip. You can play football, or even go for long walks. It’s OK, but make sure it’s three times a week or more!

(Giữ dáng là bí quyết quan trọng nhất của chúng ta. Bạn có thể chơi bóng đá, hoặc thậm chí đi bộ đường dài. Việc đó rất tốt, nhưng chắc chắn là bạn phải làm 3 lần 1 tuần hoặc nhiều hơn thế!)

  1. Sleep more

Getting plenty of rest is really important! It helps you to avoid depression and it helps you concentrate at school. You’ll also be fresher in the mornings!

(Nghỉ ngơi nhiều thật sự quan trọng. Nó giúp bạn tránh được việc trầm cảm và giúp bạn tập trung ở trường. Bạn cũng sẽ khỏe hơn vào buổi sáng!)

  1. Eat less junk food

You are what you eat! So make sure it’s healthy food like fruits and vegetables, not junk food. It can help you to avoid obesity too.

((Bạn sẽ trông giống như những gì bạn ăn! Vì thế, hãy đảm bảo rằng đó là những thức ăn tốt cho sức khỏe như trái cây và rau quả, không phải thức ăn vặt. Nó cũng có thể giúp bạn tránh được béo phì!)

  1. Wash your hands more

It’s so easy to get flu. We should all try to keep clean more. Then flu will find it harder to spread!

(Thật dễ để bị cảm cúm. Chúng ta nên cố gắng giữ sạch sẽ hơn. Sau đó, bệnh cúm sẽ khó mà tái phát!)

  1. Watch less TV

They are some great things to watch. But too much isn’t good for you or your eyes.

(Chúng có nhiều thứ tuyệt vời để xem. Nhưng xem quá nhiều không tốt cho bạn hoặc mắt cảu bạn.)

  1. Spend less time playing computer games

Finally, at number 6, we all love them, but many of us need to spend less time playing computer games! Limit your time to just an hour or two, two or three days a week, or less!

(Cuối cùng, ở số 6, chúng ta đều thích trò chơi điện tử, nhưng nhiều người trong chúng ta cần dành ít thời gian để chơi trò chơi điện tử hơn! Giới hạn thời gian của bạn chỉ 1 hoặc 2 giờ, 2 hoặc 3 ngày một tuần, hoặc ít hơn!)

Kiến thức cần nhớ:

Compound sentences (Câu ghép)

Khi chúng ta muốn tham gia 2 ý tưởng, chúng ta cần kết nối hai câu đơn để thành dạng câu kép. Chúng ta có thể lựa chọn những từ nối như: and, or, but, so.

Ex: The Japanese eat a lot of rice, and they eat a lot of fish too.

(Người Nhật ăn nhiều cơm, và họ cũng ăn nhiều cá.)

4. Make compound sentences by joining the two simple sentences. Use the conjunction given. Remember to add a comma.

(Tạo thành câu ghép bằng cách nhập 2 câu đơn. Sử dụng liên từ được cho. Nhớ thêm một dấu phẩy.)

Gợi ý

  1. I want to eat some food, but I have a sore throat.

(Tôi muốn ăn ít thức ăn, nhưng tôi bị đau họng.)

  1. The Japanese eat healthily, so they live for a long time.

(Người Nhật ăn uống lành mạnh, vì thế họ sống lâu.)

  1. I feel tired, and I feel weak.

(Tôi cảm thấy mệt và tôi cảm thấy yếu.)

  1. You can go and see the doctor, or you can go to bed now and rest.

(Bạn có thể đi và gặp bác sĩ, hoặc bạn có thể đi ngủ bây giờ và nghỉ ngơi.)

5. Match the beginnings of the sentences with the pictures that complete them.

    (Nối phần đầu câu với bức tranh để hoàn thành chúng)

Gợi ý

  1. Nick washes his hands a lot, so he doesn’t have flu.

(Nick rửa tay rất nhiều, vì thế anh ấy không bị cảm cúm.)

  1. David eats lots of junk food, and he doesn’t do exercise.

(David ăn nhiều thức ăn vặt và anh ấy không tập thể dục.)

  1. The doctor told Elena she should sleep more, or she should try to relax more.

(Bác sĩ nói với Elena rằng cô ấy nên ngủ nhiều hơn, hoặc cô ấy nên cố gắng để thư giãn nhiều hơn.)

  1. My sister plays computer games, but she does exercise too.

(Chị tôi chơi điện tử, nhưng chị ấy cũng tập thể dục.)

6. Complete the second part of the compound sentences.

     (Hoàn thành phần 2 của câu ghép.)

Gợi ý

  1. Hung washes his hands a lot, so he doesn’t have flu.

(Hùng rửa tay rất nhiều, vì thế anh ấy không bị cảm cúm.)

  1. David eats lots of junk food, and he doesn’t do exercise.

(David ăn quá nhiều đồ ăn vặt, và anh ấy không thể dục.)

  1. The doctor told Elena she should sleep more, or she should try to relax more.

(Bác sĩ nói với Elena rằng cô ấy nên ngủ nhiều hơn, hoặc cô ấy nên cố gắng để thư giãn nhiều hơn.)

  1. My sister plays computer games, but she does exercise too.

(Chị tôi chơi điện tử, nhưng chị ấy cũng tập thể dục.)

Giải bài tập tiếng Anh 7 Unit 2: Health

Unit 2 Lớp 7: A closer look 1
Unit 2 Lớp 7: Communication
Tác giả: Khánh Linh

Viết một bình luận