Từ vựng Unit 1 – Lớp 7

Một số từ vựng trong bài học và từ vựng bổ sung giúp học sinh lớp 7 nắm vững nội dung Unit 1 – Lớp 7: My hobbies hơn: 

  1. cycling: đạp xe
  2. gardening: làm vườn
  3. painting: vẽ tranh
  4. skating: trượt tuyết/trượt pa-tanh
  5. bird-watching: ngắm chim
  6. cooking: nấu ăn
  7. walking: đi bộ
  8. arrange (v): sắp xếp
  • arranging flowers: cắm hoa
  1. go + Ving
  • go camping: cắm trại
  • go shopping: đi mua sắm
  • go mountain-climbing: leo núi
  • go fishing: câu cá
  1. play + the (nhạc cụ)
  • play the guitar: chơi đàn ghi-ta
  • play the piano: chơi đàn pi-a-nô
  1. collect + N(s): sưu tầm/thu thập
  • collect stamps: sưu tầm tem
  • collect dolls: sưu tầm búp bê
  1. chat (v): tán gẫu/nói chuyện
  • chatting with somebody: tán gẫu với ai
  1. doing sports: chơi thể thao
  2. hang out: đi chơi
  3. knitting: đan len
  4. listen (v): nghe
  • listening to music: nghe nhạc
  1. read (v): đọc
  • reading books: đọc sách
  1. take (v): chụp/bắt
  • taking photos: chụp ảnh
  1. watching television/TV: xem ti vi

Giải bài tập tiếng Anh 7 Unit 1: My hobbies

Unit 1 lớp 8 - Communication
Unit 1 Lớp 7: Getting Started
Tác giả: Khánh Linh

Viết một bình luận