Từ vựng Unit 2 lớp 6

Một số từ vựng trong chương: 

apartment (n) /əˈpɑːt.mənt/: căn hộ 

in: trong

Ex: I am in the class now. – Giờ tôi đang trong lớp học.

on (prep): trên 

Ex: The books are on the table. – Các quyển sách ở trên bàn.

at (prep): tại 

Ex: I like to stay at home. – Tôi thích ở nhà.

in front of (prep): phía trước

Ex: There is a car in front of my house. – Có một chiếc ô tô ở trước nhà tôi.

under (prep) /ˈʌn.dər/: phía dưới

Ex: The cat is under the car. – Con mèo ở dưới xe ô tô.

between (prep) /bɪˈtwiːn/: ở giữa (2 đồ vật)

Ex: I am sitting between my father and my mother. – Tôi đang ngồi giữa bố tôi và mẹ tôi.

next to (prep): Bên cạnh 

Ex: I put the pen next to the notebook. – Tôi đặt cái bút bên cạnh quyển vở.

clock (n) /klɒk/: đồng hồ treo tường

pillow (n) /ˈpɪl.əʊ/: gối

attic (n) /ˈæt.ɪk/: tầng áp mái

hall (n) /hɔːl/: sảnh 

cupboard (n) /ˈkʌb.əd/: tủ cốc chén

chest of drawers (n) /ˌtʃest əv ˈdrɔːz/: tủ ngăn kéo

wardrobe (n) /ˈwɔː.drəʊb/: tủ quần áo

air-conditioner (n) /ˈeə kənˌdɪʃ.ən.ər/: điều hòa

dishwasher (n) ˈdɪʃˌwɒʃ.ər/: máy rửa bát

sink (n) /sɪŋk/: bồn rửa tay 

cooker (n) /ˈkʊk.ər/: nồi cơm

microwave (n) /ˈmaɪ.krə.weɪv/: lò vi sóng

ceiling fan (n) /ˈsiː.lɪŋ fæn/: quạt trần

town house (n) /taʊn haʊs/: nhà thành thị

country house (n) /ˈkʌn.tri haʊs/: nhà nông thôn

villa (n) /ˈvɪl.ə/: biệt thự

stilt house (n) /stɪlts haʊs/: nhà sàn

shelf (n) /ʃelf/: cái giá, tủ

Một số từ vựng mở rộng về chủ đề Unit 2:

roof n /ru:f/ Mái nhà

chimney n /’t∫ɪmni/ ống khói

Garage n /’gæra:ʒ/ Nhà để xe

cellar n /’selə(r)/ Tầng hầm

armchair n /’a:mt∫eə(r)/ Ghế có tay vịn

Bedside table n /’bedsaɪd ‘teɪbl/ Bàn để cạnh gường ngủ

Coat stand n /kəʊt stænd/ Cây treo quần áo

Filing cabinet n /’faɪlɪη ‘kæbɪnət/ Tự đựng giấy tờ

Mirror n /’mɪrə(r)/ Gương

Piano n /pi’ænəʊ/ Đàn piano

Sofa-bed n /’səʊfə bed/ Gường sofa

Stool n /stu:l/ Ghế đẩu

Alarm clock n /ə’la:m klɒk/ Đồng hồ báo thức

Bathroom scales n /’ba:Ɵru:m skeɪlz/ Cân sức khỏe

Blanket n /’blæηkɪt/ Chăn

Curtains n /’kȝ:tn/ Rèm cửa

cushion n /’kʊ∫n/ Đệm

Pillow n /’pɪləʊ/ Gối

Sheet n /∫i:t/ Ga trải gường

towel n /’taʊəl/ Khăn tắm

Tham khảo thêm các bài Giải bài tập và Để học tốt Unit 2 lớp 6:

[/box]

Giải bài tập tiếng Anh 6 Unit 2: My home

Unit 2 - Lớp 6: Getting Started
Unit 1 - Lớp 6: Project
Tác giả: Phạm Thư

Xin chào các bạn, mình là Thư, giáo viên dạy tiếng Anh đồng thời cũng là tác giả các bài viết trên Website Báo Song Ngữ. Mình hy vọng chuyên mục giải bài tập này sẽ hữu ích với các bạn

Viết một bình luận